Chữ 明 minh · sáng, rõ ràng
Kanji N4 · 8 nét · bộ 日 (mặt trời) · On メイ、ミョウ、ミン · Kun あ(かり)・あか(るい)・あか(るむ)・あか(らむ)・あき(らか)
Luyện viết chữ 明
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 明
Cách đọc
- Âm On
- メイ、ミョウ、ミン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あ(かり)・あか(るい)・あか(るむ)・あか(らむ)・あき(らか)(đứng một mình)
Nghĩa
sáng, rõ ràng
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
明日
あした — Ngày mai
明るい
あかるい — Sáng; Tươi sáng
明後日
あさって — Ngày kia; Hậu nhật
説明
せつめい — giải thích
Câu ví dụ
あしただいがくにいきます。
Ngày mai tôi đến trường đại học.
彼はいつも明るい。
Anh ấy luôn vui vẻ.
