Chữ 暴 bạo · bạo lực, dữ dội
Kanji N2 · 15 nét · bộ 日 (mặt trời) · On ボウ、バク · Kun あば(く)・あば(れる)
Luyện viết chữ 暴
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 暴
Cách đọc
- Âm On
- ボウ、バク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あば(く)・あば(れる)(đứng một mình)
Nghĩa
bạo lực, dữ dội
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
乱暴
らんぼう — thô bạo
暴れる
あばれる — quậy phá
暴動
ぼうどう — bạo động
暴力
ぼうりょく — bạo lực
Câu ví dụ
弟の乱暴はこのごろ目に余る。
Sự thô bạo của em trai gần đây không thể chịu nổi.
暴動が治まった。
Cuộc bạo động đã lắng xuống.
