Chữ 輪 luân · bánh xe, vòng
Kanji N2 · 15 nét · bộ 車 (xe) · On リン · Kun わ
Luyện viết chữ 輪
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 輪
Cách đọc
- Âm On
- リン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- わ(đứng một mình)
Nghĩa
bánh xe, vòng
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
指輪
ゆびわ — Nhẫn
輪
わ — vòng
車輪
しゃりん — bánh xe
年輪
ねんりん — vòng tuổi cây
Câu ví dụ
きれいなゆびわですね。
Chiếc nhẫn đẹp nhỉ.
我々は家族の輪の中で育った。
Chúng tôi lớn lên trong vòng tay gia đình.
