Chữ 較 giảo · so sánh, đối chiếu
Kanji N1 · 13 nét · bộ 車 (xe) · On カク、コウ · Kun くら(べる)
Luyện viết chữ 較
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 較
Cách đọc
- Âm On
- カク、コウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- くら(べる)(đứng một mình)
Nghĩa
so sánh, đối chiếu
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
比較
ひかく — so sánh
比較的
ひかくてき — tương đối
Câu ví dụ
訳文を原文と比較しなさい。
Hãy so sánh bản dịch với bản gốc.
彼女は比較的早口だ。
Cô ấy nói khá nhanh.
