Chữ 軌 quỹ · quỹ đạo, đường ray
Kanji N1 · 9 nét · bộ 車 (xe) · On キ
Luyện viết chữ 軌
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 軌
Cách đọc
- Âm On
- キ(trong từ ghép)
Nghĩa
quỹ đạo, đường ray
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
軌道
きどう — quỹ đạo
Câu ví dụ
衛星は今軌道に乗っている。
Vệ tinh hiện đang ở trên quỹ đạo.
