Kaku Coach

Luyện viết chữ 軟

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 軟

Cách đọc

Âm On
ナン(trong từ ghép)
Âm Kun
やわ(らか)・やわ(らかい)(đứng một mình)

Nghĩa

mềm, mềm mại

Thứ tự nét — 11 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 軟らかい

    やわらかい — mềm

  • 柔軟

    じゅうなん — mềm dẻo

Câu ví dụ

  • 彼かの女じょは柔軟じゅうなんな頭あたまをしている。

    Cô ấy có một tư duy linh hoạt.

Các chữ cùng bộ 車 (xe)

Xem trang bộ 車 →