Chữ 転 chuyển · quay, chuyển, đổi
Kanji N4 · 11 nét · bộ 車 (xe) · On テン · Kun ころ(がる)・ころ(げる)・ころ(がす)・ころ(ぶ)・まろ(ぶ)
Luyện viết chữ 転
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 転
Cách đọc
- Âm On
- テン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ころ(がる)・ころ(げる)・ころ(がす)・ころ(ぶ)・まろ(ぶ)(đứng một mình)
Nghĩa
quay, chuyển, đổi
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
自転車
じてんしゃ — xe đạp
運転
うんてん — Lái xe, điều khiển
運転手
うんてんしゅ — tài xế
転校
てんこう — chuyển trường
Câu ví dụ
私は車を運転したい。
Tôi muốn lái xe ô tô.
父はタクシーのうんてんしゅです。
Bố tôi là tài xế taxi.
