Chữ 軽 khinh · nhẹ, xem nhẹ
Kanji N2 · 12 nét · bộ 車 (xe) · On ケイ、キョウ、キン · Kun かる(い)・かろ(やか)・かろ(んじる)
Luyện viết chữ 軽
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 軽
Cách đọc
- Âm On
- ケイ、キョウ、キン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かる(い)・かろ(やか)・かろ(んじる)(đứng một mình)
Nghĩa
nhẹ, xem nhẹ
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
軽い
かるい — nhẹ
軽蔑
けいべつ — khinh miệt
気軽
きがる — Thoải mái
軽快
けいかい — nhanh nhẹn, du dương, vui tươi
Câu ví dụ
他人を軽蔑するな。
Đừng coi thường người khác.
気軽にいこう。
Cứ thoải mái mà tiến hành nhé.
