Chữ 捨 xả · vứt bỏ, từ bỏ
Kanji N2 · 11 nét · bộ 手 (tay) · On シャ · Kun す(てる)
Luyện viết chữ 捨
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 捨
Cách đọc
- Âm On
- シャ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- す(てる)(đứng một mình)
Nghĩa
vứt bỏ, từ bỏ
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
捨てる
すてる — vứt
四捨五入
ししゃごにゅう — làm tròn số
Câu ví dụ
ごみはあしたすてます。
Rác thì mai tôi vứt.
一円以下は四捨五入してよろしい。
Có thể làm tròn từ một yên xuống.
