Chữ 偽 ngụy · giả dối, ngụy tạo
Kanji N1 · 11 nét · bộ 人 (người) · On ギ、カ · Kun いつわ(る)・にせ・いつわ(り)
Luyện viết chữ 偽
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 偽
Cách đọc
- Âm On
- ギ、カ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- いつわ(る)・にせ・いつわ(り)(đứng một mình)
Nghĩa
giả dối, ngụy tạo
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
偽造
ぎぞう — ngụy tạo
Câu ví dụ
その文書は本物でも偽造されたものでもない。
Tài liệu đó không phải hàng thật cũng không phải hàng giả mạo.
