Chữ 弱 nhược · yếu, yếu ớt
Kanji N2 · 10 nét · bộ 弓 (cung) · On ジャク · Kun よわ(い)・よわ(る)・よわ(まる)・よわ(める)
Luyện viết chữ 弱
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 弱
Cách đọc
- Âm On
- ジャク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- よわ(い)・よわ(る)・よわ(まる)・よわ(める)(đứng một mình)
Nghĩa
yếu, yếu ớt
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
弱い
よわい — yếu
弱まる
よわまる — suy yếu
弱める
よわめる — làm suy yếu
弱点
じゃくてん — điểm yếu
Câu ví dụ
地理は弱い。
Địa lý kém.
時は友情を深めるが、恋愛を弱める。
Thời gian làm sâu sắc tình bạn nhưng làm suy yếu tình yêu.
