Chữ 弾 đạn · viên đạn, gảy đàn
Kanji N1 · 12 nét · bộ 弓 (cung) · On ダン、タン · Kun ひ(く)・ひ(き)・はず(む)・たま・はじ(く)
Luyện viết chữ 弾
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 弾
Cách đọc
- Âm On
- ダン、タン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ひ(く)・ひ(き)・はず(む)・たま・はじ(く)(đứng một mình)
Nghĩa
viên đạn, gảy đàn
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
弾く
ひく — Chơi nhạc cụ
弾
たま — viên đạn
爆弾
ばくだん — quả bom
弾力
だんりょく — đàn lực
Câu ví dụ
ギターをひくのはおもしろい。
Chơi ghi-ta rất thú vị.
敵は工場に爆弾を落とした。
Kẻ địch đã thả bom xuống nhà máy.
