Chữ 償 thường · bồi thường, đền bù
Kanji N1 · 17 nét · bộ 人 (người) · On ショウ · Kun つぐな(う)
Luyện viết chữ 償
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 償
Cách đọc
- Âm On
- ショウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- つぐな(う)(đứng một mình)
Nghĩa
bồi thường, đền bù
Thứ tự nét — 17 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
補償
ほしょう — bồi thường
賠償
ばいしょう — bồi thường
弁償
べんしょう — bồi thường
Câu ví dụ
保険会社は彼女の損失を補償するだろう。
Công ty bảo hiểm sẽ bồi thường thiệt hại cho cô ấy.
彼は怪我の賠償として多額の金を受け取った。
Anh ấy đã nhận được một khoản tiền lớn làm bồi thường cho thương tích của mình.
