Chữ 功 công · công lao, thành công
Kanji N1 · 5 nét · bộ 力 (sức) · On コウ、ク · Kun いさお
Luyện viết chữ 功
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 功
Cách đọc
- Âm On
- コウ、ク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- いさお(đứng một mình)
Nghĩa
công lao, thành công
Thứ tự nét — 5 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
成功
せいこう — thành công
功績
こうせき — công tích
Câu ví dụ
計画はせいこうしました。
Kế hoạch đã thành công.
彼の功績は認められた。
Công tích của anh ấy đã được công nhận.
