Kaku Coach

Luyện viết chữ 勢

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 勢

Cách đọc

Âm On
セイ、ゼイ(trong từ ghép)
Âm Kun
いきお(い)・はずみ(đứng một mình)

Nghĩa

thế lực, khí thế

Thứ tự nét — 13 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 大勢

    おおぜい — đông người

  • 勢い

    いきおい — khí thế

  • 姿勢

    しせい — tư thế

  • 態勢

    たいせい — thế chế, tư thế chuẩn bị

Câu ví dụ

  • 大勢おおぜいの人ひと出でですよ。

    Đông người quá nhỉ.

  • 彼かれは楽らくな姿し勢せいで横になよこになった。

    Anh ấy nằm với tư thế thoải mái.

Các chữ cùng bộ 力 (sức)

Xem trang bộ 力 →