Chữ 減 giảm · giảm, bớt
Kanji N2 · 12 nét · bộ 水 (nước) · On ゲン · Kun へ(る)・へ(らす)
Luyện viết chữ 減
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 減
Cách đọc
- Âm On
- ゲン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- へ(る)・へ(らす)(đứng một mình)
Nghĩa
giảm, bớt
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
加減
かげん — mức độ
減少
げんしょう — giảm sút
減る
へる — giảm xuống
減らす
へらす — làm giảm
Câu ví dụ
煮え加減がちょうどよい。
Độ nhừ vừa phải.v
騒音は徐々に減少した。
Tiếng ồn đã giảm dần.
