Chữ 再 tái · lại, lần nữa
Kanji N2 · 6 nét · bộ 冂 (khung) · On サイ、サ · Kun ふたた(び)
Luyện viết chữ 再
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 再
Cách đọc
- Âm On
- サイ、サ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ふたた(び)(đứng một mình)
Nghĩa
lại, lần nữa
Thứ tự nét — 6 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
再来月
さらいげつ — tháng sau nữa
再来週
さらいしゅう — tuần kia
再び
ふたたび — lại
再三
さいさん — tái ba
Câu ví dụ
再来月は12月だ。
Tháng sau nữa là tháng mười hai.
再来週の木曜日はどう?
Thứ năm tuần kia thì sao?
