Kaku Coach

Luyện viết chữ 勉

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 勉

Cách đọc

Âm On
ベン(trong từ ghép)
Âm Kun
つと(める)(đứng một mình)

Nghĩa

gắng sức, cố gắng

Thứ tự nét — 10 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 勉強

    べんきょう — học tập

  • 勤勉

    きんべん — cần cù

Câu ví dụ

  • 勉強べんきょうするな。

    Đừng học nữa.

  • 彼かれは勤勉きんべんな人ひとだ。

    Anh ấy là một người chăm chỉ.

Các chữ cùng bộ 力 (sức)

Xem trang bộ 力 →