Chữ 冬 đông · mùa đông
Kanji N4 · 5 nét · bộ 冫 (băng) · On トウ · Kun ふゆ
Luyện viết chữ 冬
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 冬
Cách đọc
- Âm On
- トウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ふゆ(đứng một mình)
Nghĩa
mùa đông
Thứ tự nét — 5 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
冬
ふゆ — mùa đông
冬眠
とうみん — đông miên
Câu ví dụ
冬は疲れる。
Mùa đông thật mệt mỏi.
