Chữ 凝 ngưng · đông lại, chăm chú
Kanji N1 · 16 nét · bộ 冫 (băng) · On ギョウ · Kun こ(る)・こ(らす)・こご(らす)・こご(らせる)・こご(る)
Luyện viết chữ 凝
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 凝
Cách đọc
- Âm On
- ギョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- こ(る)・こ(らす)・こご(らす)・こご(らせる)・こご(る)(đứng một mình)
Nghĩa
đông lại, chăm chú
Thứ tự nét — 16 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
凝る
こる — mê mẩn, mỏi (cơ)
凝らす
こらす — tập trung, dốc lòng
Câu ví dụ
彼は何かをやり出すとそれに凝る性質です。
Anh ấy có tính cách hễ bắt đầu làm gì là sẽ mê mẩn vào việc đó.
