Chữ 凌 lăng · vượt qua, lấn át
Kanji N1 · 10 nét · bộ 冫 (băng) · On リョウ · Kun しの(ぐ)
Luyện viết chữ 凌
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 凌
Cách đọc
- Âm On
- リョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- しの(ぐ)(đứng một mình)
Nghĩa
vượt qua, lấn át
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
凌ぐ
しのぐ — vượt qua, chống chọi
Câu ví dụ
この新車は他車をしのぐだろう。
Chiếc xe mới này có lẽ sẽ vượt trội hơn các xe khác.
