Kaku Coach

Luyện viết chữ 凍

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 凍

Cách đọc

Âm On
トウ(trong từ ghép)
Âm Kun
こお(る)・こご(える)・こご(る)・い(てる)・し(みる)(đứng một mình)

Nghĩa

đông lạnh, đóng băng

Thứ tự nét — 10 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 凍る

    こおる — đóng băng

  • 冷凍

    れいとう — đông lạnh

  • 凍える

    こごえる — Bị cóng, đóng băng

Câu ví dụ

  • 凍こおるように冷たい。

    Lạnh buốt như đóng băng.

  • その肉にくは冷れい凍とうされている。

    Thịt đó đã được đông lạnh.

Các chữ cùng bộ 冫 (băng)

Xem trang bộ 冫 →