Chữ 苗 miêu · cây giống, mạ
Kanji N1 · 8 nét · bộ 艸 (cỏ) · On ビョウ、ミョウ · Kun なえ・なわ
Luyện viết chữ 苗
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 苗
Cách đọc
- Âm On
- ビョウ、ミョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- なえ・なわ(đứng một mình)
Nghĩa
cây giống, mạ
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
苗
なえ — cây con
Câu ví dụ
冬の間は苗を鉢植えにする。
Trồng cây con trong chậu suốt mùa đông.
