Chữ 荷 hà · hành lí, gánh nặng
Kanji N2 · 10 nét · bộ 艸 (cỏ) · On カ · Kun に
Luyện viết chữ 荷
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 荷
Cách đọc
- Âm On
- カ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- に(đứng một mình)
Nghĩa
hành lí, gánh nặng
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
荷物
にもつ — Hành lý, bưu kiện
荷
に — hàng hóa, hành lý
荷造り
にづくり — sự đóng gói hành lý
Câu ví dụ
荷物は何個ですか。
Có bao nhiêu kiện hành lý?
その船の荷を降ろした。
Đã dỡ hàng hóa trên con tàu đó xuống.
