Chữ 若 nhược · trẻ, nếu
Kanji N3 · 8 nét · bộ 艸 (cỏ) · On ジャク、ニャク、ニャ · Kun わか(い)・わか・も(しくわ)・も(し)・も(しくは)
Luyện viết chữ 若
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 若
Cách đọc
- Âm On
- ジャク、ニャク、ニャ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- わか(い)・わか・も(しくわ)・も(し)・も(しくは)(đứng một mình)
Nghĩa
trẻ, nếu
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
若い
わかい — trẻ
若々しい
わかわかしい — trẻ trung
若干
じゃっかん — một vài
Câu ví dụ
若いなあ。
Trẻ trung thật đấy.
彼女は相変わらず若々しい。
Cô ấy vẫn trẻ trung như ngày nào.
