Kaku Coach

Luyện viết chữ 苦

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 苦

Cách đọc

Âm On
ク(trong từ ghép)
Âm Kun
くる(しい)・ぐる(しい)・くる(しむ)・くる(しめる)・にが(い)(đứng một mình)

Nghĩa

khổ, đắng, vất vả

Thứ tự nét — 8 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 苦い

    にがい — Đắng

  • 苦

    く — nỗi khổ

  • 苦痛

    くつう — cổn đao đau đớn

  • 苦労

    くろう — gian khổ

Câu ví dụ

  • このくすりはにがいです。

    Thuốc này đắng.

  • 苦くは楽らくの種たね。

    Khổ là giống của vui.

Các chữ cùng bộ 艸 (cỏ)

Xem trang bộ 艸 →