Chữ 菜 thái · rau, món ăn
Kanji N2 · 11 nét · bộ 艸 (cỏ) · On サイ · Kun な
Luyện viết chữ 菜
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 菜
Cách đọc
- Âm On
- サイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- な(đứng một mình)
Nghĩa
rau, món ăn
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
野菜
やさい — rau
Câu ví dụ
野菜の値段は日々変わる。
Giá rau thay đổi từng ngày.
