Chữ 械 giới · máy móc, khí giới
Kanji N2 · 11 nét · bộ 木 (cây) · On カイ · Kun かせ
Luyện viết chữ 械
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 械
Cách đọc
- Âm On
- カイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かせ(đứng một mình)
Nghĩa
máy móc, khí giới
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
機械
きかい — máy móc
器械
きかい — cơ khí
Câu ví dụ
ようこそ機械へ。
Chào mừng đến với máy móc.
