Chữ 珍 trân · quý hiếm, lạ
Kanji N2 · 9 nét · bộ 玉 (ngọc) · On チン · Kun めずら(しい)・たから
Luyện viết chữ 珍
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 珍
Cách đọc
- Âm On
- チン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- めずら(しい)・たから(đứng một mình)
Nghĩa
quý hiếm, lạ
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
珍しい
めずらしい — Hiếm, lạ
Câu ví dụ
このめずらしい切手は手にはいりにくいんだよ。
Con tem quý hiếm này rất khó kiếm đấy.
