Bộ 玉 (NGỌC) — ngọc
Chữ Kanji có bộ 玉 thường liên quan tới ngọc. Nhận ra bộ này là bạn đoán được nghĩa của nhiều chữ mới mà không cần tra từ điển.
- Số nét
- 5
- Số Khang Hy
- #96
- Mức hay gặp
- Cơ bản
- Số Kanji
- 22
22 chữ Kanji chứa bộ 玉 (tất cả cấp độ)
N4 — 1 chữ
N1 — 16 chữ
玖cửu · ngọc đen, số chín玲linh · tiếng ngọc leng keng班ban · tổ, ban珠châu · ngọc trai, hạt châu琢trác · mài giũa, trác ngọc琉lưu · ngọc lưu li琴cầm · đàn koto, đàn cầm瑛anh · ánh ngọc, pha lê琳lâm · ngọc lâm, tiếng ngọc瑞thụy · điềm lành, tốt lành瑚hô · san hô瑶dao · ngọc dao, đẹp như ngọc瑠lưu · ngọc lưu li瑳sa · mài ngọc, trắng bóng璃li · ngọc lưu li環hoàn · vòng, chu trình
Bước tiếp theo
Xem toàn bộ bản đồ bộ thủ, hoặc quay lại lộ trình Kanji theo cấp độ nếu bạn đang ôn thi JLPT.
