Chữ 琴 cầm · đàn koto, đàn cầm
Kanji N1 · 12 nét · bộ 玉 (ngọc) · On キン、ゴン · Kun こと
Luyện viết chữ 琴
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 琴
Cách đọc
- Âm On
- キン、ゴン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- こと(đứng một mình)
Nghĩa
đàn koto, đàn cầm
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
琴
こと — Đàn Koto
Câu ví dụ
彼女は琴を弾くことがとても好きだ。
Cô ấy rất thích chơi đàn Koto.
