Chữ 頻 tần · tần suất, thường xuyên
Kanji N1 · 17 nét · bộ 頁 (trang) · On ヒン · Kun しき(りに)
Luyện viết chữ 頻
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 頻
Cách đọc
- Âm On
- ヒン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- しき(りに)(đứng một mình)
Nghĩa
tần suất, thường xuyên
Thứ tự nét — 17 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
頻繁
ひんぱん — thường xuyên
Câu ví dụ
日本は頻繁に地震に襲われる。
Nhật Bản thường xuyên hứng chịu động đất.
