Chữ 類 loại · loại, chủng loại
Kanji N3 · 18 nét · bộ 頁 (trang) · On ルイ · Kun たぐ(い)
Luyện viết chữ 類
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 類
Cách đọc
- Âm On
- ルイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- たぐ(い)(đứng một mình)
Nghĩa
loại, chủng loại
Thứ tự nét — 18 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
書類
しょるい — giấy tờ, tài liệu
種類
しゅるい — chủng loại
人類
じんるい — nhân loại
親類
しんるい — họ hàng
Câu ví dụ
しょるいをぶちょうにわたしました。
Tôi đã đưa giấy tờ cho trưởng phòng.
私はどんな種類の花も好きだ。
Tôi thích bất kỳ loại hoa nào.
