Kaku Coach

Luyện viết chữ 顔

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 顔

Cách đọc

Âm On
ガン(trong từ ghép)
Âm Kun
かお(đứng một mình)

Nghĩa

khuôn mặt

Thứ tự nét — 18 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 顔

    かお — Mặt, khuôn mặt

  • 笑顔

    えがお — khuôn mặt tươi cười

  • 顔付き

    かおつき — vẻ mặt

Câu ví dụ

  • 顔かおが青あおいよ。

    Mặt cậu xanh xao quá.

  • 子こどものえがおはかわいいです。

    Nụ cười của trẻ con thật đáng yêu.

Các chữ cùng bộ 頁 (trang)

Xem trang bộ 頁 →