Chữ 領 lãnh · lãnh thổ, lãnh đạo
Kanji N2 · 14 nét · bộ 頁 (trang) · On リョウ · Kun えり
Luyện viết chữ 領
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 領
Cách đọc
- Âm On
- リョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- えり(đứng một mình)
Nghĩa
lãnh thổ, lãnh đạo
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
大統領
だいとうりょう — đại tổng thống, tổng thống
~領
~りょう — lãnh thổ
領事
りょうじ — lãnh sự
領収
りょうしゅう — thu lĩnh
Câu ví dụ
彼は大統領を辞任した。
Ông ấy đã từ chức tổng thống.
この報告書は要領をえていない。
Báo cáo này không nắm được trọng tâm.
