Chữ 頂 đỉnh · đỉnh, nhận (khiêm nhường)
Kanji N3 · 11 nét · bộ 頁 (trang) · On チョウ · Kun いただ(く)・いただき
Luyện viết chữ 頂
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 頂
Cách đọc
- Âm On
- チョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- いただ(く)・いただき(đứng một mình)
Nghĩa
đỉnh, nhận (khiêm nhường)
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
頂く
いただく — Nhận, ăn, uống
頂上
ちょうじょう — đỉnh núi
頂点
ちょうてん — Đỉnh điểm
Câu ví dụ
お待ちいただくことになりますが。
Anh sẽ phải chờ một chút đấy.
あの山の頂上は平らだ。
Đỉnh của ngọn núi đó bằng phẳng.
