Chữ 箱 tương · cái hộp
Kanji N3 · 15 nét · bộ 竹 (tre) · On ソウ · Kun はこ
Luyện viết chữ 箱
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 箱
Cách đọc
- Âm On
- ソウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- はこ(đứng một mình)
Nghĩa
cái hộp
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
箱
はこ — hộp, thùng
Câu ví dụ
何故箱を開けたの?
Sao bạn lại mở hộp?
