Chữ 簡 giản · đơn giản, giản lược
Kanji N2 · 18 nét · bộ 竹 (tre) · On カン、ケン · Kun えら(ぶ)・ふだ
Luyện viết chữ 簡
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 簡
Cách đọc
- Âm On
- カン、ケン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- えら(ぶ)・ふだ(đứng một mình)
Nghĩa
đơn giản, giản lược
Thứ tự nét — 18 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
簡単
かんたん — đơn giản
簡潔
かんけつ — Giản khiết, ngắn gọn
簡易
かんい — Giản tiện, đơn giản
簡素
かんそ — Giản dị
Câu ví dụ
答は簡単でした。
Câu trả lời rất đơn giản.
簡潔は機知の精髄。
Sự ngắn gọn là tinh hoa của trí tuệ.
