Chữ 管 quản · ống, quản lí
Kanji N2 · 14 nét · bộ 竹 (tre) · On カン · Kun くだ
Luyện viết chữ 管
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 管
Cách đọc
- Âm On
- カン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- くだ(đứng một mình)
Nghĩa
ống, quản lí
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
管
くだ — ống nước
管
かん — ống
管理
かんり — quản lý
血管
けっかん — mạch máu
Câu ví dụ
管から水が吹き出した。
Nước phun ra từ ống.
管から水が吹き出した。
Nước phun ra từ ống dẫn.
