Chữ 階 giai · tầng, bậc thang
Kanji N2 · 12 nét · bộ 阜 (đồi) · On カイ · Kun きざはし
Luyện viết chữ 階
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 階
Cách đọc
- Âm On
- カイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- きざはし(đứng một mình)
Nghĩa
tầng, bậc thang
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
~階
~かい — Tầng
階段
かいだん — Cầu thang
段階
だんかい — giai đoạn
階級
かいきゅう — giai cấp
Câu ví dụ
彼は階段を転げ落ちた。
Anh ấy ngã lăn từ cầu thang xuống.
病気はまだ初期の段階です。
Bệnh vẫn đang ở giai đoạn đầu.
