Kaku Coach

Luyện viết chữ 険

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 険

Cách đọc

Âm On
ケン(trong từ ghép)
Âm Kun
けわ(しい)(đứng một mình)

Nghĩa

hiểm trở, nguy hiểm

Thứ tự nét — 11 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 危険

    きけん — nguy hiểm

  • 冒険

    ぼうけん — mạo hiểm

  • 険しい

    けわしい — hiểm trở

  • 保険

    ほけん — bảo hiểm

Câu ví dụ

  • ここはきけんです。

    Chỗ này nguy hiểm.

  • 彼かれは冒ぼう険けん好すきだ。

    Anh ấy thích mạo hiểm.

Các chữ cùng bộ 阜 (đồi)

Xem trang bộ 阜 →