Chữ 際 tế · dịp, khi, mép
Kanji N3 · 14 nét · bộ 阜 (đồi) · On サイ · Kun きわ・ぎわ
Luyện viết chữ 際
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 際
Cách đọc
- Âm On
- サイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- きわ・ぎわ(đứng một mình)
Nghĩa
dịp, khi, mép
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
国際
こくさい — quốc tế
際
さい — Khi, dịp
交際
こうさい — giao.xê
実際
じっさい — thực tế
Câu ví dụ
英語は国際言語である。
Tiếng Anh là ngôn ngữ quốc tế.
友人を選ぶ際には気を付けるべきだ。
Nên cẩn trọng khi chọn bạn bè.
