Chữ 阻 trở · ngăn trở, cản trở
Kanji N1 · 8 nét · bộ 阜 (đồi) · On ソ · Kun はば(む)
Luyện viết chữ 阻
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 阻
Cách đọc
- Âm On
- ソ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- はば(む)(đứng một mình)
Nghĩa
ngăn trở, cản trở
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
阻止
そし — Sự ngăn chặn
阻む
はばむ — cản trở, ngăn chặn
Câu ví dụ
自然環境の悪化を阻止しましょう。
Hãy cùng nhau ngăn chặn tình trạng môi trường tự nhiên xấu đi.
