Chữ 陽 dương · mặt trời, dương
Kanji N3 · 12 nét · bộ 阜 (đồi) · On ヨウ · Kun ひ
Luyện viết chữ 陽
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 陽
Cách đọc
- Âm On
- ヨウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ひ(đứng một mình)
Nghĩa
mặt trời, dương
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
陽気
ようき — vui tính
太陽
たいよう — Mặt Trời
陽射
ひざし — ánh nắng
Câu ví dụ
姉はようきな人です。
Chị tôi là người vui tính.
たいようが出てきました。
Mặt Trời đã lên.
