Chữ 陸 lục · đất liền, lục địa
Kanji N2 · 11 nét · bộ 阜 (đồi) · On リク、ロク · Kun おか
Luyện viết chữ 陸
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 陸
Cách đọc
- Âm On
- リク、ロク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- おか(đứng một mình)
Nghĩa
đất liền, lục địa
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
陸
りく — lục địa
大陸
たいりく — lục địa
着陸
ちゃくりく — hạ cánh
内陸
ないりく — nội lục
Câu ví dụ
陸が見えてきた。
Đã nhìn thấy đất liền.
世界には7大陸がある。
Thế giới có bảy lục địa.
