Chữ 吸 hấp · hút, hít
Kanji N3 · 6 nét · bộ 口 (miệng) · On キュウ · Kun す(う)
Luyện viết chữ 吸
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 吸
Cách đọc
- Âm On
- キュウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- す(う)(đứng một mình)
Nghĩa
hút, hít
Thứ tự nét — 6 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
吸う
すう — Hút, hít
呼吸
こきゅう — hô hấp
吸収
きゅうしゅう — Hấp thụ
Câu ví dụ
彼は1日にタバコ1箱を吸う。
Anh ấy hút một bao thuốc lá một ngày.
呼吸がしにくいのです。
Tôi cảm thấy khó thở.
