Bộ 口 (KHẨU) — miệng
Chữ Kanji có bộ 口 thường liên quan tới miệng. Nhận ra bộ này là bạn đoán được nghĩa của nhiều chữ mới mà không cần tra từ điển.
- Số nét
- 3
- Số Khang Hy
- #30
- Mức hay gặp
- Cơ bản
- Số Kanji
- 66
66 chữ Kanji chứa bộ 口 (tất cả cấp độ)
N5 — 2 chữ
N4 — 8 chữ
N3 — 13 chữ
N2 — 9 chữ
N1 — 34 chữ
司ti · cai quản, quan chức句cú · câu, cú只chỉ · chỉ, duy nhất叶hiệp · toại nguyện, thực hiện吉cát · cát tường, may mắn后hậu · hoàng hậu吐thổ · nôn, phun ra吏lại · quan lại, viên chức呈trình · trình bày, dâng lên呉ngô · nước Ngô, cho吟ngâm · ngâm thơ, ngân nga呂lữ · xương sống, luật lữ哀ai · bi ai, thương xót哉tai · thay, ôi (thán từ)哲triết · triết học, sáng suốt唆toa · xúi giục, dụ dỗ唇thần · môi唄bái · bài hát, ca khúc啄trác · mổ (chim), gõ唱xướng · xướng lên, hát唯duy · duy nhất, chỉ啓khải · mở ra, khai sáng喝hát · quát, hét善thiện · tốt, thiện喪tang · tang lễ, mất喚hoán · kêu gọi, hô hoán喬kiều · cao lớn嘆thán · than thở, cảm thán嗣tự · kế tự, người nối dõi嘉gia · khen ngợi, tốt đẹp器khí · dụng cụ, đồ đựng噴phún · phun, phun trào嘱chúc · ủy thác, dặn dò嚇hách · hăm dọa, uy hiếp
Bước tiếp theo
Xem toàn bộ bản đồ bộ thủ, hoặc quay lại lộ trình Kanji theo cấp độ nếu bạn đang ôn thi JLPT.
