Chữ 嘆 thán · than thở, cảm thán
Kanji N1 · 13 nét · bộ 口 (miệng) · On タン · Kun なげ(く)・なげ(かわしい)
Luyện viết chữ 嘆
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 嘆
Cách đọc
- Âm On
- タン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- なげ(く)・なげ(かわしい)(đứng một mình)
Nghĩa
than thở, cảm thán
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
嘆く
なげく — than thở, thương tiếc
