Chữ 品 phẩm · hàng hóa, phẩm chất
Kanji N4 · 9 nét · bộ 口 (miệng) · On ヒン、ホン · Kun しな
Luyện viết chữ 品
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 品
Cách đọc
- Âm On
- ヒン、ホン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- しな(đứng một mình)
Nghĩa
hàng hóa, phẩm chất
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
品物
しなもの — hàng hoá
食料品
しょくりょうひん — thực phẩm
品
ひん — phẩm giá
品
しな — hàng hóa
Câu ví dụ
このみせのしなものはやすいです。
Hàng ở cửa hàng này rẻ.
スーパーでしょくりょうひんをかいます。
Tôi mua thực phẩm ở siêu thị.
