Chữ 使 sử · dùng, sai khiến, sứ giả
Kanji N4 · 8 nét · bộ 人 (người) · On シ · Kun つか(う)・つか(い)・づか(い)
Luyện viết chữ 使
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 使
Cách đọc
- Âm On
- シ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- つか(う)・つか(い)・づか(い)(đứng một mình)
Nghĩa
dùng, sai khiến, sứ giả
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
使う
つかう — Sử dụng, dùng
大使館
たいしかん — Đại sứ quán
大使
たいし — đại sứ
使用
しよう — sử dụng
Câu ví dụ
何に使うの?
Dùng vào việc gì vậy?
日本大使館はどこにありますか。
Đại sứ quán Nhật Bản ở đâu?
